Từ vựng tiếng Trung
míng

Nghĩa tiếng Việt

hót (chim), gáy (gà)

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳴 = 口 (Khẩu, miệng) + 鳥 (Điểu, chim). Chữ hội ý: miệng của chim — tiếng chim hót, kêu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: minh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "minh": chim 鳥 há miệng 口 cất tiếng — minh minh là chim hót líu lo buổi sáng.

Gương Hán-Việt

minh trong "cộng minh" (cùng cất tiếng, cộng hưởng), "kê minh" (gà gáy)

Mở khoá kiến thức

Biết 鳴 (minh) mở khoá: 鳴謝 (minh tạ — lên tiếng cảm ơn), 雞鳴 (kê minh — gà gáy), 共鳴 (cộng minh — cộng hưởng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳴 oracle 1鳴 oracle 2鳴 oracle 3鳴 oracle 4
Giáp cốt
鳴 seal 1
Tiểu triện

Chữ hội ý gồm 口 (miệng) và 鳥 (chim) — miêu tả tiếng kêu của chim. Từ giáp cốt văn đã có hình dạng rõ ràng: một con chim há miệng cất tiếng. Ý nghĩa gốc là tiếng chim hót, mở rộng ra tiếng kêu của động vật nói chung, rồi đến nghĩa bóng là cất lên tiếng nói (鳴謝 — lên tiếng cảm ơn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 清晨鳥兒在枝頭鳴叫。qīngchén niǎoér zài zhītóu míngjiào. thanh 1

    Buổi sáng sớm chim hót trên cành.

  • 雄雞一鳴天下白。xióng jī yī míng tiānxià bái. thanh 2

    Gà trống gáy một tiếng trời sáng khắp nơi.

  • 我們向您鳴謝。wǒmen xiàng nín míngxiè. thanh 3

    Chúng tôi xin lên tiếng cảm ơn.

  • 這首歌引起了許多人的共鳴。zhè shǒu gē yǐnqǐle xǔduō rén de gòngmíng. thanh 4

    Bài hát này gây cộng hưởng với nhiều người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鳴, hình dạng tương tự

  • cùng âm míng, khác bộ (nhật+nguyệt)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.