Nghĩa tiếng Việt
mị; như "si mị hỉ (ma quỷ)" Cũng như mị 魅.
Âm Hán Việt
mị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 鬼
- Số nét
- 12 nét
鬽 thuộc bộ 鬼 (quỷ: ma quỷ), là dị thể của 魅 (mị). Không có phân tích cấu trúc từ Wiktionary. Chữ chỉ loại quỷ mị trong thần thoại dân gian.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ các loài yêu ma quỷ quái hại người trong truyền thuyết.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: mị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mị": bộ 鬼 (quỷ) — 鬽 là loài quỷ mị ẩn trong rừng núi, dụ dỗ người lạc đường; dị thể của 魅 thường gặp trong 魑魅魍魉 (li mị võng lượng: bốn loại quỷ dữ).
Gương Hán-Việt
mị — xuất hiện trong 魑魅 (li mị: quỷ rừng núi); dị thể 魅 thông dụng hơn
Mở khoá kiến thức
Biết 鬽 (và dạng chính 魅) mở khoá từ 魑魅魍魉 — thành ngữ chỉ mọi loại yêu ma quỷ quái.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 鬽 thuộc bộ 鬼 (quỷ), là dị thể của 魅 (mị: quỷ mị, yêu quái). Không tìm thấy phân tích cấu tạo trong Wiktionary. Nghĩa gốc là ma quỷ, yêu tinh, thường dùng trong từ ghép 魑魅 (li mị: các loài quỷ dữ). Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 魑鬽魍魉,无处不在。
Quỷ 鬽 dữ yêu ma khắp nơi đều có.
- 鬽为魅之异体,极少使用。
鬽 là dị thể của 魅, rất ít được sử dụng.
- 古籍中鬽字指山野妖精。
Trong sách cổ, chữ 鬽 chỉ yêu tinh nơi rừng núi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.