Nghĩa tiếng Việt
祙
Âm Hán Việt
mị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 示
- Số nét
- 9 nét
祙 có bộ 示 (thị, tế lễ/thần linh). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 示 gợi liên quan đến tế tự hoặc thần linh ma quái. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường đóng vai trò danh từ trong văn bản cổ để chỉ yêu ma hoặc tay áo.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: mị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mị": bộ tế lễ (示/thị) ẩn chứa ma quái — những thứ thuộc về cõi thần linh đáng sợ.
Gương Hán-Việt
mị — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gần với mị quái, ma mị trong cổ văn.
Mở khoá kiến thức
Biết 祙 (mị) giúp nhận ra chữ hiếm chỉ quỷ thần trong cổ thư đạo giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祙 thuộc bộ 示 (thị), bộ liên quan đến tế lễ và thần linh. Nghĩa chỉ quỷ thần hoặc ma quái. Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết; chưa có nguồn học thuật xác định.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祙字見於古代典籍。
Chữ 祙 xuất hiện trong điển tịch cổ đại.
- 祙為古代鬼怪之稱。
祙 là tên gọi ma quái trong cổ đại.
- 古人以祙稱某種鬼怪。
Người xưa dùng 祙 để gọi một loại quỷ quái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.