Nghĩa tiếng Việt
祙
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祙 có bộ 示 (thị, tế lễ/thần linh). Không có dữ liệu cấu tạo chi tiết. Bộ 示 gợi liên quan đến tế tự hoặc thần linh ma quái. Chưa có nguồn học thuật xác định ls.
Hán-Việt: mị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mị": bộ tế lễ (示/thị) ẩn chứa ma quái — những thứ thuộc về cõi thần linh đáng sợ.
Gương Hán-Việt
mị — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gần với mị quái, ma mị trong cổ văn.
Mở khoá kiến thức
Biết 祙 (mị) giúp nhận ra chữ hiếm chỉ quỷ thần trong cổ thư đạo giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祙 thuộc bộ 示 (thị), bộ liên quan đến tế lễ và thần linh. Nghĩa chỉ quỷ thần hoặc ma quái. Không có dữ liệu từ nguyên chi tiết; chưa có nguồn học thuật xác định.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 祙字見於古代典籍。
Chữ 祙 xuất hiện trong điển tịch cổ đại.
- 祙為古代鬼怪之稱。
祙 là tên gọi ma quái trong cổ đại.
- 古人以祙稱某種鬼怪。
Người xưa dùng 祙 để gọi một loại quỷ quái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.