Từ vựng tiếng Trung
méi

Nghĩa tiếng Việt

con mòng cua

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

猸 = 犭(Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 眉 (Mi, biểu âm). Chữ hình thanh: 犭 chỉ đây là loài thú, 眉 cho âm đọc méi. Cấu trúc rõ từ Wiktionary: '{{Han compound|犬|眉|alt1=犭|ls=psc|c1=s|c2=p}}'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: mi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mi": 犭 (thú) + 眉 (lông mày) — con thú có "lông mày" nổi bật, hình dung con mòng cua với đặc điểm mặt mũi đặc trưng.

Gương Hán-Việt

Chữ 猸 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; chủ yếu dùng trong văn bản động vật học cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 猸 giúp nhận ra cấu trúc hình thanh điển hình: bộ 犭 + âm phù.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

猸 là chữ hình thanh (psc): 犭 (khuyển, thú vật — biểu nghĩa) + 眉 (mi, lông mày — biểu âm, cho âm méi). Wiktionary ghi rõ cấu trúc này. Chỉ một loài thú, có thể là cầy hương hoặc con mòng cua. Không có hình giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猸是一种动物。猸 shì yī zhǒng dòngwù. thanh 5

    猸 là một loài động vật.

  • 猸字由犭和眉组成。猸 zì yóu quǎn hé méi zǔchéng. thanh 5

    Chữ 猸 gồm bộ 犭 và 眉.

  • 在古代文献中可以找到猸。zài gǔdài wénxiàn zhōng kěyǐ zhǎodào 猸. thanh 4

    Có thể tìm thấy 猸 trong văn hiến cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 猸, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.