Nghĩa tiếng Việt
(xem: nga my 峨嵋)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嵋 thuộc bộ 山 (núi). Anchor không cung cấp cấu trúc chi tiết. Chữ chỉ dùng trong địa danh 峨嵋 (Nga Mi) — tên ngọn núi nổi tiếng ở Tứ Xuyên, Trung Quốc.
Hán-Việt: mi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mi": núi (山) có cặp chân mày mi (mi — lông mày) cong đẹp — 嵋 trong 峨嵋 gợi dáng núi cong như lông mày.
Gương Hán-Việt
mi trong 峨嵋山 (Nga Mi Sơn — núi Nga Mi, Tứ Xuyên)
Mở khoá kiến thức
Biết 嵋 mở khoá địa danh 峨嵋山 — ngọn núi Phật giáo Tứ Xuyên, Di sản Thế giới UNESCO.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Anchor Wiktionary không cung cấp nguồn gốc chữ viết chi tiết cho 嵋. Chữ thuộc bộ 山 (sơn — núi). Chỉ dùng trong tên riêng 峨嵋山 (Nga Mi Sơn) — ngọn núi Phật giáo nổi tiếng ở tỉnh Tứ Xuyên, một trong Tứ Đại Danh Sơn Phật Giáo Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 峨嵋山是中国四大佛教名山之一。
Núi Nga Mi là một trong Tứ Đại Danh Sơn Phật Giáo của Trung Quốc.
- 峨嵋山风景秀丽,云雾缭绕。
Núi Nga Mi phong cảnh hữu tình, mây mù bao quanh.
- 他去峨嵋山朝拜普贤菩萨。
Ông ấy lên núi Nga Mi lễ Bồ Tát Phổ Hiền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.