Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
máo

Nghĩa tiếng Việt

nước Mâu (một quốc gia thời nhà Chu, Trung Quốc)

Âm Hán Việt

mâu

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

髳 thuộc bộ 髟 (tóc), chỉ một kiểu tóc cổ đại hoặc tên nước Mâu thời Chu. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chủ yếu dùng trong văn ngôn để chỉ kiểu tóc rủ trước trán hoặc tên một bộ tộc thời cổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: mâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mâu": mái tóc (髟) um tùm rậm — như rừng cây âm u (覭髳), tóc xõa dày như lá cây rậm.

Gương Hán-Việt

mâu — ít dùng trong tiếng Việt Hán; gặp trong văn cổ chỉ kiểu tóc hoặc tên nước cổ đại Trung Hoa.

Mở khoá kiến thức

Biết 髳 (mâu) và bộ 髟 giúp nhận các chữ liên quan tóc: 鬓 (bin: tóc mai), 髯 (nhiêm: râu), 髦 (mao: tóc dài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 髳 âm máo/méng, các nghĩa: kiểu tóc cổ đại, tên nước/dân tộc thời cổ, gặp trong từ ghép 覭髳 (um tùm). Bộ 髟 xác nhận liên quan đến tóc. Chưa có nguồn học thuật chi tiết về cấu trúc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髳是古代的一种发型,指长而乱的头发。Máo shì gǔdài de yī zhǒng fàxíng, zhǐ cháng ér luàn de tóufa. thanh 2

    髳 là kiểu tóc cổ đại, chỉ tóc dài và rối.

  • 覭髳形容草木茂盛、幽暗的样子。Míngmáo xíngróng cǎomù màoshèng, yōuàn de yàngzi. thanh 2

    覭髳 mô tả cây cỏ um tùm, âm u. Chữ 髳 gợi hình ảnh tóc rậm.

  • 髳国是周朝时西南方的一个古老部族。Máo guó shì Zhōucháo shí xīnán fāng de yī gè gǔlǎo bùzú. thanh 2

    Nước 髳 (Mâu) là một bộ tộc cổ đại ở phía Tây Nam thời nhà Chu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, chỉ tóc dài/thời thượng; 髦 phổ thông hơn

  • cùng âm máo, nhưng 毛 là lông/tóc nói chung (bộ 毛)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.