Từ vựng tiếng Trung
mán

Nghĩa tiếng Việt

(xem: man ly 鰻鱺,鳗鲡)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鳗 là giản thể của 鰻: 魚(鱼) biểu nghĩa (cá) + 曼 biểu âm. Chữ hình thanh chỉ con lươn/cá chình. Giản thể chỉ đổi 魚→鱼.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: man

Mẹo nhớ

Hán-Việt "man": cá (鱼) dài mướt mán — 鳗 là con lươn/cá chình, loài cá dài trơn trượt nổi tiếng trong ẩm thực Đông Á, đặc biệt là cơm lươn Nhật Bản.

Gương Hán-Việt

man (鳗) — trong Hán-Việt: 鳗鲡 (man ly — cá chình, lươn biển)

Mở khoá kiến thức

Biết 鳗 mở khoá: 鳗鱼 (man ngư — cá chình/lươn), 海鳗 (hải man — lươn biển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鳗 (man), dạng cổ 鰻: giản thể của 鰻, chỉ đổi bộ 魚→鱼. Cấu tạo: 魚 (biểu nghĩa — cá) + 曼 (biểu âm). Chỉ con lươn biển (cá chình, eel). Phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản (unagi) và Trung Quốc. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 日本料理中常有鳗鱼饭。Rìběn liàolǐ zhōng cháng yǒu mányú fàn. thanh 4

    Trong ẩm thực Nhật thường có cơm lươn.

  • 这条鳗鱼长达一米。zhè tiáo mányú cháng dá yī mǐ. thanh 4

    Con cá chình này dài tới một mét.

  • 鳗鱼富含蛋白质和脂肪。mányú fùhán dànbáizhì hé zhīfáng. thanh 2

    Cá chình giàu protein và chất béo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 鱼, đều là cá, 鲤 là cá chép

  • chứa trong cấu tạo 鰻, cùng âm mán

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.