Nghĩa tiếng Việt
tóc mai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鬓 = 髟 (biểu nghĩa: tóc dài, bộ tóc) + 賓 (Tân, biểu âm). Chữ hình thanh: bộ 髟 chỉ tóc; 賓 cho âm.
Hán-Việt: mấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Mấn": tóc (髟) hai bên thái dương — 两鬓 (lưỡng mấn) là hai mái tóc, thường ám chỉ tuổi già khi bạc trắng.
Gương Hán-Việt
Mấn — trong 两鬓 (lưỡng mấn: hai mái tóc thái dương), 鬓发 (mấn phát: tóc thái dương)
Mở khoá kiến thức
Biết 鬓 mở khoá 两鬓飞霜 (tóc bạc hai bên), 鬓发 (tóc thái dương), 耳鬓厮磨 (thành ngữ chỉ gần gũi thân thiết từ nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 髟 (biểu nghĩa: tóc dài) + 賓 (tân, biểu âm). Chỉ mái tóc ở hai bên thái dương. Tiểu triện ghi nhận cấu trúc. Thường dùng trong thơ ca: 两鬓飞霜 (hai mái tóc trắng như sương), 潘鬓 (tóc bạc sớm — điển tích từ Phan Nhạc thời Tấn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他两鬓已经花白了。
Hai mái tóc thái dương của anh ấy đã bạc trắng.
- 她的鬓发被风吹乱了。
Mái tóc thái dương của cô ấy bị gió thổi rối.
- 两鬓飞霜,岁月不饶人。
Tóc hai bên trắng như sương, tuổi tác không tha ai.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.