Nghĩa tiếng Việt
thương nhớ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悯 là dạng giản thể của 憫. Chữ phồn thể 憫 gồm 忄 (tâm — tim, biểu nghĩa) + 閔 (biểu âm). Chưa xác định rõ cấu trúc chữ giản thể từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: mẫn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mẫn": trái tim (忄) rung lên trước nỗi đau của người khác — đó là 悯 (mẫn) lòng trắc ẩn, thương xót.
Gương Hán-Việt
"mẫn" xuất hiện trong "trắc mẫn" (惻憫 — thương xót), "khả mẫn" (可憫 — đáng thương).
Mở khoá kiến thức
Biết 悯 (mẫn) là nắm được 怜悯 (liên mẫn — thương xót), 悲悯 (bi mẫn — từ bi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
悯 là dạng giản thể của 憫. Chữ phồn thể 憫 cấu tạo từ 忄(心 — tâm, tim) làm phần biểu nghĩa và 閔 làm phần biểu âm. Nghĩa là thương xót, trắc ẩn với người gặp khó khăn. Chưa có nguồn học thuật chi tiết cho dạng giản thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我们应该怜悯弱者。
Chúng ta nên thương xót người yếu thế.
- 她脸上露出悲悯的神情。
Trên khuôn mặt cô hiện lên vẻ bi mẫn.
- 其情可悯,其罪难逃。
Tình cảnh đáng thương, nhưng tội không thể thoát.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.