Nghĩa tiếng Việt
bé nhỏ; vậy (trợ ngữ)
Âm Hán Việt
ma
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 麻
- Số nét
- 14 nét
麽 = 麻 (Ma, biểu âm) + 么 (Yêu, biểu nghĩa: nhỏ); chữ hình thanh. 麻 cho âm ma, 么 biểu thị nghĩa 'nhỏ bé'. Nghĩa: nhỏ, tí tẹo; dùng trong hư từ 'gì, sao' (么/麼) trong tiếng Hán cổ và một số phương ngữ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ chỉ sự nhỏ bé hoặc làm trợ từ ngữ khí ở cuối câu hỏi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Trợ từ 助词
Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).
Hán-Việt: ma
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ma": dưới mái gai (麻) ẩn cái nhỏ xíu (么) — ma mị, điều nhỏ nhặt khó nắm bắt.
Gương Hán-Việt
ma trong 麽麽 (ma ma — bà vú; điều vặt vãnh) và dùng như trợ từ nghi vấn
Mở khoá kiến thức
Biết 麽 mở khoá cách đọc hư từ trong văn cổ và cách phân biệt 么/麽/麼.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 麽 là chữ hình thanh (形聲): 麻 biểu âm, 幺 (rút gọn thành 么) biểu nghĩa — nhỏ bé. Nghĩa gốc: nhỏ tí, tí xíu. Trong tiếng Hán hiện đại, 麽/麼 chủ yếu là hư từ cuối câu nghi vấn hoặc cấu trúc 'như thế nào'. Phồn thể: 麼.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这麽小的事,不必担心。
Chuyện nhỏ như vậy, không cần lo lắng.
- 你怎麽知道的?
Bạn biết điều đó bằng cách nào?
- 没什麽大不了的。
Không có gì to tát cả.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.