Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cây gai

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蔴 thuộc bộ 艹 (thảo). Wiktionary không cung cấp phân tích glyph. Đây là dị thể của 麻 (ma), dùng bộ 艹 thay vì 广+林. Chữ chỉ cây gai (hemp, flax) dùng lấy sợi dệt vải.

Hán-Việt: ma

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ma": loại cỏ (艹) đặc biệt gọi là "ma" — cây gai dầu, sợi dệt quần áo của người nghèo xưa.

Gương Hán-Việt

ma — dùng trong "ma túy", "mê man", "gai ma" (cây gai)

Mở khoá kiến thức

Biết 蔴/麻 mở khóa: 麻布 (vải lanh), 芝麻 (vừng mè), 麻木 (tê liệt), 胡麻 (mè/hồ ma).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蔴 là dị thể của 麻 (ma, cây gai dầu). Chữ gốc 麻 có giáp cốt văn ghi nhận, mô tả sợi gai phơi dưới mái nhà (广+林). 蔴 dùng bộ 艹 nhấn mạnh đây là cây cỏ. Nghĩa: cây gai, vải gai. Không có phân tích glyph riêng cho dị thể 蔴. chưa có nguồn học thuật đầy đủ cho dị thể này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蔴布是古代常见的衣料。má bù shì gǔdài chángjiàn de yīliào. thanh 2

    Vải lanh là loại vải thường gặp thời cổ đại.

  • 蔴绳结实耐用。má shéng jiēshi nàiyòng. thanh 2

    Dây gai chắc chắn và bền.

  • 蔴是麻的异体字,意思相同。má shì má de yìtǐzì, yìsi xiāngtóng. thanh 2

    蔴 là dị thể của 麻, cùng nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 麻 là chính thể phổ biến, 蔴 là dị thể — cùng nghĩa cây gai

  • cùng bộ 艹, nhưng 莓 chỉ quả mọng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.