Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố liti, Li
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
锂 là chữ hình thanh (psc): bộ 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 里 (Lý, biểu âm). Cấu trúc cho thấy đây là một nguyên tố kim loại được đặt tên theo âm đọc gần giống 里.
Hán-Việt: lý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lý": bộ Kim (金) + Lý (里) — lithium (锂) là kim loại nhẹ nhất, nhỏ bé như 'bên trong' (里) nhưng mang năng lượng lớn trong pin.
Gương Hán-Việt
锂 dùng trong khoa học: 锂电池 (lý điện trì) — pin lithium.
Mở khoá kiến thức
Biết 锂 giúp đọc tài liệu khoa học và công nghệ pin: 锂电池, 锂离子.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
锂 (lý) là chữ hình thanh hiện đại theo Wiktionary: {{Han compound|金|里|c1=s|t1=metal|c2=p|ls=psc|no_och2=1}} — bộ Kim (金) biểu nghĩa + 里 biểu âm. Chữ được tạo ra trong thế kỷ 19 để phiên âm tên nguyên tố Lithium (Li) sang tiếng Trung. Không có dạng cổ đại (giáp cốt, kim văn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 锂电池在手机中很常见。
Pin lithium rất phổ biến trong điện thoại.
- 锂是最轻的金属元素。
Lithium là nguyên tố kim loại nhẹ nhất.
- 新能源汽车使用锂电池。
Xe năng lượng mới sử dụng pin lithium.
- 锂的化学符号是Li。
Ký hiệu hóa học của lithium là Li.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.