Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố liti, Li

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

锂 là chữ hình thanh (psc): bộ 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 里 (Lý, biểu âm). Cấu trúc cho thấy đây là một nguyên tố kim loại được đặt tên theo âm đọc gần giống 里.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lý

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lý": bộ Kim (金) + Lý (里) — lithium (锂) là kim loại nhẹ nhất, nhỏ bé như 'bên trong' (里) nhưng mang năng lượng lớn trong pin.

Gương Hán-Việt

锂 dùng trong khoa học: 锂电池 (lý điện trì) — pin lithium.

Mở khoá kiến thức

Biết 锂 giúp đọc tài liệu khoa học và công nghệ pin: 锂电池, 锂离子.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

锂 (lý) là chữ hình thanh hiện đại theo Wiktionary: {{Han compound|金|里|c1=s|t1=metal|c2=p|ls=psc|no_och2=1}} — bộ Kim (金) biểu nghĩa + 里 biểu âm. Chữ được tạo ra trong thế kỷ 19 để phiên âm tên nguyên tố Lithium (Li) sang tiếng Trung. Không có dạng cổ đại (giáp cốt, kim văn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锂电池在手机中很常见。Lǐ diànchí zài shǒujī zhōng hěn chángjiàn. thanh 3

    Pin lithium rất phổ biến trong điện thoại.

  • 锂是最轻的金属元素。Lǐ shì zuì qīng de jīnshǔ yuánsù. thanh 3

    Lithium là nguyên tố kim loại nhẹ nhất.

  • 新能源汽车使用锂电池。Xīn néngyuán qìchē shǐyòng lǐ diànchí. thanh 1

    Xe năng lượng mới sử dụng pin lithium.

  • 锂的化学符号是Li。Lǐ de huàxué fúhào shì Li. thanh 3

    Ký hiệu hóa học của lithium là Li.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm; 里 nghĩa là bên trong, dặm đường

  • cùng âm lǐ, nghĩa là lý lẽ, chỉnh sửa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.