Từ vựng tiếng Trung
léi

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑘 là chữ độc thể thuộc bộ Kim (金, kim loại). Wiktionary chỉ ghi âm léi/lěi, không có định nghĩa rõ (rfdef). Chữ cực hiếm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lũy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lũy": bộ Kim (金, kim loại) — vật kim loại lũy tiến, tích lũy theo thời gian.

Gương Hán-Việt

lũy — rất hiếm trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鑘 (lũy) giúp nhận ra nhóm chữ kim loại cổ cực hiếm trong bộ Kim.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鑘 âm léi/lěi, thuộc bộ Kim. Không có định nghĩa rõ ràng (rfdef). Chữ tạo muộn, chưa thấy glyph origin. Chưa có nguồn học thuật xác định.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鑘,金部古字,义不详。léi, jīn bù gǔ zì, yì bù xiáng. thanh 2

    鑘 là chữ cổ bộ Kim, nghĩa không rõ.

  • 鑘字仅见于字汇,非常用字。léi zì jǐn jiàn yú zì huì, fēi cháng yòng zì. thanh 2

    Chữ 鑘 chỉ thấy trong từ điển, không phải chữ thông dụng.

  • 鑘属金部,有待考证。léi shǔ jīn bù, yǒu dài kǎo zhèng. thanh 2

    鑘 thuộc bộ Kim, còn cần khảo chứng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm léi, đều bộ Kim (radium)

  • cùng bộ Kim, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.