Từ vựng tiếng Trung
lěi

Nghĩa tiếng Việt

một đống đá; đá cuội

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

磥 thuộc bộ 石 (đá). Wiktionary chỉ ghi nhận etymology template, không có phân tích chi tiết. Cấu trúc bộ 石 gợi ý liên quan đến đá hoặc núi đá. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: luy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "luy": bộ 石 (đá) + âm luy — tảng đá chồng chất lên nhau như thành lũy, vững chắc và nặng nề.

Gương Hán-Việt

luy — gần với 磊 (lěi — nhiều đá), 壘 (luy — chồng lên)

Mở khoá kiến thức

Biết 磥 giúp nhận ra nhóm âm lěi chỉ sự chồng chất: 磊磊 (nhiều đá), 壘 (thành lũy), 累 (tích lũy).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

磥 thuộc bộ 石 (đá), chỉ đá chồng chất, tảng đá lớn. Wiktionary ghi nhận {{Han etym}} nhưng không có phân tích glyph chi tiết. Cùng âm lěi với 壘 (chồng lên), 磊 (nhiều đá), gợi ý nhóm chữ âm lěi chỉ sự chồng chất. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 磥磥之石,堆積如山。Lěi lěi zhī shí, duījī rú shān. thanh 3

    Đá 磥磥 chồng chất như núi.

  • 磥字屬石部,與堆石相關。Lěi zì shǔ shí bù, yǔ duī shí xiāngguān. thanh 3

    Chữ 磥 thuộc bộ 石, liên quan đến đá chồng.

  • 磥今罕見,多用磊字代之。Lěi jīn hǎnjiàn, duō yòng lěi zì dàizhī. thanh 3

    磥 nay ít dùng, thường dùng 磊 thay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lěi, cùng bộ 石, đều chỉ đá chồng chất

  • cùng âm lěi, cùng nghĩa chồng lên

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.