Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: hà long 蚵蠪)

1 chữ22 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蠪 thuộc bộ 虫 (trùng). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: loài kiến lớn; hoặc dùng trong 蚵蠪, 蚗蠪, 蠪蛭 — các tên côn trùng/thú huyền thoại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lung

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lung": sâu (虫) to lớn — nhớ "lung" như "long" (rồng), con trùng huyền thoại to lớn.

Gương Hán-Việt

lung — không dùng trong tiếng Việt hiện đại; liên quan đến "lung" cổ.

Mở khoá kiến thức

Biết 蠪 (lung) giúp đọc văn bản bác vật học cổ Trung Hoa về côn trùng huyền thoại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi âm lóng (Quảng: lung4) và ba nghĩa cổ: loài kiến lớn, tên dùng trong 蚵蠪, tên dùng trong 蚗蠪/蠪姪. Tất cả là nghĩa cổ lỗi thời. Bộ 虫 biểu nghĩa sinh vật nhỏ. Không có phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蠪为一种大蚁。lóng wéi yī zhǒng dà yǐ. thanh 2

    蠪 là loài kiến lớn.

  • 蚵蠪载于古代虫名文献。hé lóng zài yú gǔdài chóng míng wénxiàn. thanh 2

    蚵蠪 được ghi trong văn hiến tên côn trùng cổ đại.

  • 蠪字极罕见,义为古代昆虫名。lóng zì jí hǎnjiàn, yì wéi gǔdài kūnchóng míng. thanh 2

    蠪 cực hiếm, nghĩa là tên côn trùng cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, đều là tên động vật cổ đại hiếm

  • cùng bộ 虫, đều liên quan đến côn trùng huyền bí

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.