Nghĩa tiếng Việt
(xem: hà long 蚵蠪)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蠪 thuộc bộ 虫 (trùng). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: loài kiến lớn; hoặc dùng trong 蚵蠪, 蚗蠪, 蠪蛭 — các tên côn trùng/thú huyền thoại.
Hán-Việt: lung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lung": sâu (虫) to lớn — nhớ "lung" như "long" (rồng), con trùng huyền thoại to lớn.
Gương Hán-Việt
lung — không dùng trong tiếng Việt hiện đại; liên quan đến "lung" cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 蠪 (lung) giúp đọc văn bản bác vật học cổ Trung Hoa về côn trùng huyền thoại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm lóng (Quảng: lung4) và ba nghĩa cổ: loài kiến lớn, tên dùng trong 蚵蠪, tên dùng trong 蚗蠪/蠪姪. Tất cả là nghĩa cổ lỗi thời. Bộ 虫 biểu nghĩa sinh vật nhỏ. Không có phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蠪为一种大蚁。
蠪 là loài kiến lớn.
- 蚵蠪载于古代虫名文献。
蚵蠪 được ghi trong văn hiến tên côn trùng cổ đại.
- 蠪字极罕见,义为古代昆虫名。
蠪 cực hiếm, nghĩa là tên côn trùng cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.