Nghĩa tiếng Việt
Người lai Siberia
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蟨 thuộc bộ 虫 (trùng). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: chuột nhảy Mông Cổ (Siberian jerboa, Allactaga sibirica), hoặc thú huyền thoại cổ đại.
Hán-Việt: quyết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyết": sâu/thú (虫) nhảy vút — nhớ "quyết" như nhảy bật lên (quyết tâm), chuột nhảy Siberia.
Gương Hán-Việt
quyết — gặp trong "quyết tâm", "quyết định" — không liên quan đến tên thú.
Mở khoá kiến thức
Biết 蟨 (quyết) giúp nhận diện tên động vật cổ trong văn bản địa lý và bác vật học Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm jué (Quảng: kyut3) và nghĩa: chuột nhảy Siberia (Mongolian five-toed jerboa, Allactaga sibirica); ngoài ra còn là tên thú huyền thoại. Bộ 虫 biểu nghĩa chỉ động vật nhỏ/côn trùng. Không có phân tích cấu trúc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蟨为一种跳鼠,产于西伯利亚。
蟨 là loài chuột nhảy, sản xuất ở Siberia.
- 古籍中蟨亦为神兽名。
Trong cổ thư, 蟨 cũng là tên thú huyền thoại.
- 蟨善跳,后肢极长。
蟨 nhảy giỏi, chân sau rất dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.