Nghĩa tiếng Việt
lò nung
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑪 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 盧 (Lư, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 金 cho biết nghĩa liên quan đến kim loại/lò nung, phần 盧 cho âm đọc lú.
Hán-Việt: lư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lư" (theo 盧): 金 (kim loại) + 盧 (lư) — lò luyện kim loại, nơi ngọn lửa biến quặng thô thành vàng thau.
Gương Hán-Việt
lư trong 'lư hỏa' (lửa lò), 'lư đồng' (lò đồng)
Mở khoá kiến thức
Biết 鑪 mở khoá các từ chỉ lò nung trong văn bản kỹ thuật và thơ cổ Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鑪 là chữ hình thanh: 金 (biểu nghĩa: kim loại) kết hợp với 盧 (biểu âm). Nghĩa là lò sưởi, bếp lò, lò nung (fireplace, stove, oven, furnace). Có hình trong giáp cốt văn và kim văn, cho thấy đây là chữ cổ xưa liên quan đến kỹ thuật luyện kim.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 冬天,人们围坐在鑪火旁取暖。
Mùa đông, mọi người ngồi quanh lò 鑪 để sưởi ấm.
- 古代铸造师用鑪熔化金属。
Thợ đúc cổ đại dùng 鑪 để nấu chảy kim loại.
- 这座鑪已经用了几百年。
Lò 鑪 này đã được sử dụng hàng trăm năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.