Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

xương sống

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

膂 là chữ chỉ xương sống (cột sống). Không có phân tích nguồn gốc từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chỉ còn thấy hình dạng tiểu triện và lục thư thông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lữ": xương sống (膂力: sức lực cột sống) — người có lữ lực mạnh là người có thể lực cường tráng.

Gương Hán-Việt

lữ (膂) trong 膂力 (lữ lực: sức mạnh thể chất), 脊膂 (tích lữ: cột sống).

Mở khoá kiến thức

Biết 膂 (lữ) giúp đọc văn ngôn về thể lực: 膂力過人 (lữ lực hơn người — sức mạnh phi thường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

膂 seal 1
Tiểu triện
膂 liushutong 1
Lục thư thông

膂 chỉ xương sống (脊膂). Không có phân tích nguồn gốc Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他膂力過人,能舉起重物。tā lǚlì guòrén, néng jǔqǐ zhòngwù. thanh 1

    Anh ấy có sức mạnh phi thường, có thể nhấc đồ nặng.

  • 古代武將以膂力著稱。gǔdài wǔjiàng yǐ lǚlì zhùchēng. thanh 3

    Võ tướng thời xưa nổi tiếng vì sức mạnh thể chất.

  • 脊膂是身體的支柱。jǐ lǚ shì shēntǐ de zhīzhù. thanh 3

    Cột sống là trụ đỡ của cơ thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm lữ, nhưng 旅 bộ 方 nghĩa là du lịch/lữ đoàn

  • đồng âm lǜ/luật, 律 nghĩa là quy luật; 膂 là xương sống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.