Nghĩa tiếng Việt
xương sống
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膂 là chữ chỉ xương sống (cột sống). Không có phân tích nguồn gốc từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chỉ còn thấy hình dạng tiểu triện và lục thư thông.
Hán-Việt: lữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lữ": xương sống (膂力: sức lực cột sống) — người có lữ lực mạnh là người có thể lực cường tráng.
Gương Hán-Việt
lữ (膂) trong 膂力 (lữ lực: sức mạnh thể chất), 脊膂 (tích lữ: cột sống).
Mở khoá kiến thức
Biết 膂 (lữ) giúp đọc văn ngôn về thể lực: 膂力過人 (lữ lực hơn người — sức mạnh phi thường).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
膂 chỉ xương sống (脊膂). Không có phân tích nguồn gốc Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn — chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他膂力過人,能舉起重物。
Anh ấy có sức mạnh phi thường, có thể nhấc đồ nặng.
- 古代武將以膂力著稱。
Võ tướng thời xưa nổi tiếng vì sức mạnh thể chất.
- 脊膂是身體的支柱。
Cột sống là trụ đỡ của cơ thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.