Từ vựng tiếng Trung
lǒng

Nghĩa tiếng Việt

họp lại; đánh đòn; đỗ thuyền

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拢 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 龙 (Long, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thủ chỉ hành động của tay, 龙 cho âm long/lǒng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: long

Mẹo nhớ

Hán-Việt "long": bàn tay (扌) vươn ra như con rồng (龙) thu mọi thứ lại — "long" là vươn tay gom gộp, kéo về một chỗ.

Gương Hán-Việt

"long" ít dùng độc lập; 靠拢 (kháo long = tiếp cận gần), 拢共 (long cộng = gộp tất cả lại)

Mở khoá kiến thức

Biết 拢 (long) mở khoá: 靠拢 (kháo long — tiếp cận gần), 拢共 (long cộng — tổng cộng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

拢 là dạng giản thể của 攏. Wiktionary chỉ ghi đây là giản thể không có mô tả chi tiết etymology. Dựa trên cấu trúc: 扌 (tay — biểu nghĩa) + 龙 (biểu âm). Nghĩa gốc là tụ lại, kéo gần lại bằng tay. Chưa có nguồn học thuật xác nhận thêm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大家靠拢一点,站近些。Dàjiā kào lǒng yīdiǎn, zhàn jìn xiē. thanh 4

    Mọi người tiến lại gần một chút.

  • 他把头发拢到一边。Tā bǎ tóufa lǒng dào yībiān. thanh 1

    Anh ấy gỡ tóc sang một bên.

  • 党员们紧紧地靠拢在一起。Dǎngyuán men jǐnjǐn de kào lǒng zài yīqǐ. thanh 3

    Các đảng viên đoàn kết sát cánh bên nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǒng và cùng có 龙 làm âm phù, nhưng 垄 bộ thổ 土, nghĩa là luống đất

  • cùng âm lóng/lǒng, bộ trúc 竹, nghĩa là lồng, bao phủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.