Nghĩa tiếng Việt
tượng gỗ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
儡 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 畾 (Lôi, biểu âm: léi); chữ hình thanh. Bộ 亻 cho biết liên quan đến người, 畾 chỉ âm đọc. 儡 chỉ xuất hiện trong 傀儡 (bù nhìn, người bị điều khiển).
Hán-Việt: lỗi
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lỗi": người (亻) bị điều khiển như búp bê lỗi (畾) — 傀儡 là bù nhìn, kẻ không có thực quyền.
Gương Hán-Việt
lỗi — trong tiếng Việt: 傀儡 (quỷ lỗi) là từ mượn chỉ chính phủ bù nhìn, con rối.
Mở khoá kiến thức
Biết 儡 giúp hiểu 傀儡 (quỷ lỗi/bù nhìn) — từ chính trị và văn học quan trọng, chỉ người/chính quyền bị điều khiển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 亻 (nhân — người) là thành phần biểu nghĩa, 畾 là thành phần biểu âm (lěi). 儡 chỉ dùng trong từ ghép 傀儡 — con bù nhìn, người/chính phủ bị điều khiển bởi thế lực khác. Glyph tiểu triện xác nhận. Dùng độc lập rất hiếm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他只是个傀儡,没有实权。
Anh ấy chỉ là con bù nhìn, không có thực quyền.
- 傀儡政府不能代表人民。
Chính phủ bù nhìn không thể đại diện cho nhân dân.
- 他像个傀儡一样被人操控。
Anh ấy bị người khác điều khiển như con bù nhìn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.