Nghĩa tiếng Việt
(xem: lộc lô 轆轤,辘轳)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辘 (dạng phồn thể 轆) cấu trúc gồm bộ 車 (xa, xe) và 录 (lục). Có thể là chữ hình thanh: 車 biểu nghĩa (xe, bánh xe, ròng rọc), 录 biểu âm — nhưng Wiktionary không phân tích xác nhận. Chữ này hầu như chỉ dùng trong từ kép 辘轳.
Hán-Việt: lộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lộc" (ròng rọc, guồng xe): bộ xe (車) quay vòng như guồng nước — chiếc 辘轳 kéo nước từ giếng.
Gương Hán-Việt
lộc trong '辘轳' (lộc lô — ròng rọc kéo nước, cũng là kỹ thuật thơ từng câu nối đuôi nhau).
Mở khoá kiến thức
Biết 辘 mở khoá 辘轳 (lộc lô — ròng rọc giếng; thể thơ liên hoàn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chỉ ghi nhận hình thức chữ 轆 (phồn thể). Bộ 車 (xe) gợi ý liên quan đến bánh xe, guồng quay. Nghĩa chính: 辘轳 — ròng rọc kéo nước từ giếng, hoặc bánh xe quay. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农夫用辘轳从井里打水。
Người nông dân dùng ròng rọc kéo nước từ giếng.
- 辘轳是古代提水的工具。
Ròng rọc là dụng cụ kéo nước thời cổ đại.
- 他肚子辘辘叫,该吃饭了。
Bụng anh ấy sôi ùng ục, đến giờ ăn cơm rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.