Từ vựng tiếng Trung
luán

Nghĩa tiếng Việt

sông Loan (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滦 là dạng giản thể của 灤. Bộ 氵(thủy) gợi đây là tên sông. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc chi tiết cho chữ này.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: loan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "loan": ghi nhớ: 氵(nước, sông) = 滦河 (Sông Loan ở Hà Bắc) — con sông cung cấp nước cho Bắc Kinh.

Gương Hán-Việt

滦河 (Loan Hà) — sông Loan ở Hà Bắc, nguồn nước quan trọng của vùng Bắc Kinh.

Mở khoá kiến thức

Biết 滦 giúp nhận diện 滦河 (sông Loan), 滦州 (Loan Châu) và 开滦煤矿 (mỏ than Khai Loan nổi tiếng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

滦 là dạng giản thể của 灤. Wiktionary chỉ cung cấp phiên âm và nghĩa — không phân tích nguồn gốc cấu trúc. 滦河 (Sông Loan) là con sông lớn chảy qua tỉnh Hà Bắc, Trung Quốc, đổ ra Vịnh Bột Hải. Đây là tên riêng địa lý, không có nghĩa phái sinh. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 滦河发源于河北省北部山区。luánhé fāyuán yú héběi shěng běibù shānqū. thanh 2

    Sông Loan bắt nguồn từ vùng núi phía bắc tỉnh Hà Bắc.

  • 开滦煤矿是中国近代最早的大型矿山。kāi luán méikuàng shì zhōngguó jìndài zuìzǎo de dàxíng kuàngshān. thanh 1

    Mỏ than Khai Loan là mỏ lớn sớm nhất của Trung Quốc cận đại.

  • 滦州地区历史悠久。luánzhōu dìqū lìshǐ yōujiǔ. thanh 2

    Vùng Loan Châu có lịch sử lâu đời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 氵, đều là địa danh liên quan đến nước; 湾 là vịnh

  • cùng âm luán; 峦 là núi liên tiếp

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.