Nghĩa tiếng Việt
(xem: lô tư 鸕鷀,鸕鷥,鸬鸬,鸬鸶)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鸬 = 盧 (Lư, biểu âm) + 鳥 (Điểu, biểu nghĩa: chim); chữ hình thanh. Phần 鳥 cho biết đây là loài chim, phần 盧 cung cấp âm đọc. Dạng giản thể của 鸕.
Hán-Việt: lô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lô": con chim (鳥) lô tư (盧) — cò cốc đen đứng trên thuyền của ngư dân, âm Hán-Việt là "lô".
Gương Hán-Việt
lô trong "鸬鹚" (lô từ — cò cốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 鸬 mở khoá từ 鸬鹚 (cò cốc) — loài chim được ngư dân Trung Hoa huấn luyện bắt cá từ hàng nghìn năm nay.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 鸬 (dạng giản thể của 鸕) là chữ hình thanh: 盧 biểu âm + 鳥 (chim) biểu nghĩa. Chỉ dùng trong 鸕鶿/鸬鹚 — con cò cốc (chim cormorant), loài chim thường được huấn luyện để đánh cá. Tiểu triện còn lưu hình.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 渔民训练鸬鹚捕鱼。
Ngư dân huấn luyện cò cốc bắt cá.
- 鸬鹚是水鸟,善于潜水。
Cò cốc là loài chim nước, giỏi lặn.
- 桂林渔民用鸬鹚捕鱼的景象很壮观。
Cảnh ngư dân Quế Lâm dùng cò cốc bắt cá rất hùng tráng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.