Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con cò

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹭 là giản thể của 鷺, thay 鳥 bằng 鸟. Bộ 鸟 (điểu — chim) biểu nghĩa, phần trên biểu âm. Chỉ các loài chim cò, diệc (heron/egret) — chim lội nước trắng muốt quen thuộc.

Hán-Việt: lộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lộ": con cò 鹭 (lộ) đứng lộ thiên — chim 鸟 trắng muốt đứng ven ao lộ hẳn ra giữa trời.

Gương Hán-Việt

lộ điểu (chim cò)

Mở khoá kiến thức

Biết 鹭 mở khoá từ 白鹭 (cò trắng/egret), 苍鹭 (diệc xám) và địa danh 厦门鹭岛.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鹭 là giản thể của 鷺: {{Han simp|鷺|f=鳥|t=鸟}}. Chữ gốc 鷺 gồm 鳥 (điểu — chim) biểu nghĩa, phần trên biểu âm. Chỉ các loài cò trắng (heron/egret) — hình ảnh quen thuộc trong thơ ca và tranh thủy mặc Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 白鹭在水田里觅食。Báilù zài shuǐtián lǐ mìshí. thanh 2

    Cò trắng kiếm ăn trong ruộng lúa.

  • 一行白鹭上青天。Yī xíng báilù shàng qīngtiān. thanh 1

    Một hàng cò trắng bay lên trời xanh.

  • 鹭岛是厦门的别称。Lù dǎo shì Xiàmén de biéchēng. thanh 4

    Đảo Lộ là tên khác của thành phố Hạ Môn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鷺 là phồn thể của 鹭, hình dạng gần giống

  • đồng âm lù, 路 nghĩa đường đi, khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.