Nghĩa tiếng Việt
(xem: liễm nhẫm 襝衽,裣衽)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
裣 có bộ 衣 (y, quần áo). Wiktionary không có mục riêng; cấu trúc nội bộ chưa được phân tích học thuật. Chưa xác định ls. Chữ dùng trong nghi lễ chào hỏi cổ đại.
Hán-Việt: liễm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "liễm": bộ 衣 (áo) — 裣衽 là cử chỉ liễm lại vạt áo, cúi mình chào kiểu cổ đại, nét văn hóa lễ nghi Trung Hoa.
Gương Hán-Việt
裣 xuất hiện trong 裣衽 (liễm nhẫm — cử chỉ kéo vạt áo cúi chào); ít dùng trong từ Hán-Việt thông dụng.
Mở khoá kiến thức
Biết 裣 giúp đọc văn bản về lễ nghi, trang phục và nghi thức chào hỏi trong xã hội phong kiến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
裣 (liǎn) mang bộ 衣 (quần áo), liên quan đến vạt áo và cử chỉ nghi lễ. Từ 裣衽 (liễm nhẫm) chỉ cử chỉ cúi mình kéo vạt áo chào hỏi trong lễ nghi cổ. Không có mục Wiktionary; chưa có phân tích cấu trúc; chưa có nguồn học thuật xác minh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她裣衽行礼,表示恭敬。
Cô ấy kéo vạt áo cúi chào, bày tỏ sự cung kính.
- 裣衽是古代女子的行礼方式。
Liễm nhẫm là cách hành lễ của phụ nữ thời cổ đại.
- 古礼中裣衽表示谦逊。
Trong lễ nghi cổ, liễm nhẫm thể hiện sự khiêm nhường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.