Nghĩa tiếng Việt
chim vàng anh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鹂 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 鳥 (điểu: chim) xác nhận đây là tên loài chim. Dạng truyền thống 鸝 xuất hiện khá muộn trong văn học (thế kỷ 3 TCN).
Hán-Việt: li
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 鹂 có bộ 鳥 (chim) — hình ảnh chim vàng anh lông vàng rực hót trên cành liễu, âm lí vang trong trẻo như tiếng nhạc.
Gương Hán-Việt
鹂 thường gặp trong thành ngữ 黄鹂 (hoàng li: chim vàng anh)
Mở khoá kiến thức
Biết 鹂 giúp đọc thơ cổ điển TQ — 黄鹂 (hoàng li) là hình ảnh xuân tươi phổ biến.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 鹂 (dạng truyền thống 鸝) là chim vàng anh (oriole), xuất hiện sớm nhất trong 'Phú Cao Đường' của Tống Ngọc, thế kỷ 3 TCN. Tên chim mô tả âm thanh hoặc màu sắc — vàng óng như ánh sáng. Bộ 鳥 (chim) là thành phần biểu nghĩa rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 树上有一只黄鹂。
Trên cây có một con chim vàng anh.
- 黄鹂的叫声很好听。
Tiếng hót của chim vàng anh rất hay.
- 两只黄鹂鸣翠柳。
Hai con vàng anh hót trên cành liễu xanh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.