Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chim vàng anh

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鹂 không có dữ liệu cấu trúc CHISE. Bộ 鳥 (điểu: chim) xác nhận đây là tên loài chim. Dạng truyền thống 鸝 xuất hiện khá muộn trong văn học (thế kỷ 3 TCN).

Hán-Việt: li

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 鹂 có bộ 鳥 (chim) — hình ảnh chim vàng anh lông vàng rực hót trên cành liễu, âm lí vang trong trẻo như tiếng nhạc.

Gương Hán-Việt

鹂 thường gặp trong thành ngữ 黄鹂 (hoàng li: chim vàng anh)

Mở khoá kiến thức

Biết 鹂 giúp đọc thơ cổ điển TQ — 黄鹂 (hoàng li) là hình ảnh xuân tươi phổ biến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 鹂 (dạng truyền thống 鸝) là chim vàng anh (oriole), xuất hiện sớm nhất trong 'Phú Cao Đường' của Tống Ngọc, thế kỷ 3 TCN. Tên chim mô tả âm thanh hoặc màu sắc — vàng óng như ánh sáng. Bộ 鳥 (chim) là thành phần biểu nghĩa rõ ràng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 树上有一只黄鹂。shù shàng yǒu yī zhī huánglí. thanh 4

    Trên cây có một con chim vàng anh.

  • 黄鹂的叫声很好听。huánglí de jiàoshēng hěn hǎotīng. thanh 2

    Tiếng hót của chim vàng anh rất hay.

  • 两只黄鹂鸣翠柳。liǎng zhī huánglí míng cuì liǔ. thanh 3

    Hai con vàng anh hót trên cành liễu xanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lí, hoàn toàn khác nghĩa

  • cùng bộ 鳥, đều là tên chim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.