Nghĩa tiếng Việt
躼
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
躼 = 身 (Thân, thân người) + 長 (Trường, dài/cao); chữ hội ý. Hai thành phần kết hợp nghĩa: thân người cao lênh khênh, dáng người cao.
Hán-Việt: lão
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lão": thân (身) dài lão khao — người lão khao cao lênh khênh, thân dài hơn người thường.
Gương Hán-Việt
"lão" trong từ: 躼佬 (lão lão, người cao lênh khênh); phương ngữ miêu tả vóc dáng.
Mở khoá kiến thức
Biết 躼 mở khoá từ vựng miêu tả ngoại hình trong phương ngữ và văn học dân gian Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 躼 là chữ hội ý: 身 (thân người) + 長 (dài, cao). Nghĩa kết hợp: người có thân hình cao, lênh khênh. Không có glyph origin cổ đại. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他長得很躼,超過一米九。
Anh ta cao lênh khênh, hơn 1,9 mét.
- 躼佬走路一晃一晃的。
Người cao lênh khênh đi bộ lắc qua lắc lại.
- 這個躼個子在人群中很顯眼。
Cái dáng cao kều này rất nổi bật trong đám đông.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.