Nghĩa tiếng Việt
một hợp chất (công thức hoá học: PH3)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膦 thuộc bộ 肉/月 (nhục). Wiktionary không có glyph origin. Chữ là thuật ngữ hoá học hiện đại chỉ hợp chất phosphine (PH₃). Bộ 肉 được dùng để tạo ký tự hoá học. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Hán-Việt: lân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lận": chất lận độc hại — phosphine (膦, PH₃) là khí độc, mùi hôi như tỏi thối.
Gương Hán-Việt
"lận" trong hoá học: 膦化氫 (lận hoá khinh, phosphine PH₃), 磷化膦 (phosphine phái sinh).
Mở khoá kiến thức
Biết 膦 mở khoá thuật ngữ hoá học phosphine và các hợp chất lân trong giáo trình hoá học Trung văn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
膦 là chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Được tạo ra để phiên dịch thuật ngữ hoá học phosphine (PH₃) trong tiếng Trung hiện đại. Không có glyph origin học thuật. Bộ 肉/月 dùng cho nhóm hợp chất hữu cơ trong hoá học.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 膦是磷和氫的化合物。
Phosphine là hợp chất của phospho và hydro.
- 膦氣有毒,使用時須注意安全。
Khí phosphine có độc, khi sử dụng cần chú ý an toàn.
- 化學式PH₃是膦的分子式。
Công thức PH₃ là công thức phân tử của phosphine.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.