Từ vựng tiếng Trung
làn

Nghĩa tiếng Việt

gạo nếp

1 chữ26 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

糷 thuộc bộ 米 (mễ — gạo), chỉ gạo nếp hoặc cơm đã nấu chín. Dữ liệu CHISE không cung cấp cây thành phần chi tiết. Chưa xác định hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lạn": bộ 米 (gạo) — cơm LẠN nhừ, chín mềm đến mức nát.

Gương Hán-Việt

lạn — không phổ biến trong tiếng Việt; "lạn" gợi cái gì nhừ nát (giống 爛 lạn = thối rữa).

Mở khoá kiến thức

Biết 糷 mở khoá nhóm chữ bộ 米 chỉ các dạng lương thực chế biến trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

糷 (obs-std) nghĩa là cơm đã nấu chín (cooked rice). Thuộc bộ 米 (gạo). Wiktionary ghi "literary/obsolete: cooked rice". Âm mc/oc đầy đủ. Chưa có phân tích cấu tạo. Chữ cổ, nay ít dùng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 糷飯,古代稱熟飯。lán fàn, gǔdài chēng shú fàn. thanh 2

    Cơm 糷 — tên gọi cổ chỉ cơm đã nấu chín.

  • 古書記載糷為黏米飯。gǔ shū jìzǎi lán wéi nián mǐ fàn. thanh 3

    Sách cổ ghi chép 糷 là cơm nếp.

  • 民以食為天,糷米養人。mín yǐ shí wéi tiān, lán mǐ yǎng rén. thanh 2

    Dân lấy ăn làm trời, gạo cơm nuôi người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 米, đều liên quan đến gạo nếp

  • cùng bộ 米, đều chỉ lương thực

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.