Nghĩa tiếng Việt
cái giỏ
Âm Hán Việt
lam
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 16 nét
篮 (giản thể của 籃) = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre — chất liệu đan giỏ) + 监 (Giam, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa 'cái rổ, cái giỏ đan'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau lượng từ hoặc kết hợp với các danh từ khác để chỉ các loại giỏ đựng.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lam": dùng tre trúc (竹) đan thành vật để giam (监) đồ — đó là cái giỏ, nên 篮 nghĩa 'giỏ, rổ'.
Gương Hán-Việt
'lam' trong 'lam thiên' (蓝天 — bầu trời xanh, gần âm), 'la lam' — chú ý phân biệt với 蓝 màu xanh
Mở khoá kiến thức
Nắm 篮 mở khoá 篮球 (bóng rổ) — môn thể thao phổ biến, cùng 摇篮, 菜篮.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 篮 là dạng giản thể của 籃, là chữ hình thanh: 竹 (trúc — tre) làm nghĩa phù vì giỏ truyền thống đan bằng tre, 監/监 (giam) làm thanh phù. Nghĩa gốc 'cái giỏ tre, cái rổ', mở rộng sang 'cái rổ bóng rổ' trong các từ hiện đại như 篮球.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢打篮球。
Tôi thích chơi bóng rổ.
- 妈妈拿菜篮去市场。
Mẹ cầm giỏ rau đi chợ.
- 篮球比赛开始了。
Trận bóng rổ bắt đầu rồi.
- 水果在篮子里。
Hoa quả ở trong giỏ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.