Nghĩa tiếng Việt
chuỗi ngọc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
珞 là chữ hình thanh (ls=psc): 王 (vương, ở đây biểu nghĩa ngọc) + 各 (cac, biểu âm). Bộ 王 trong chữ ngọc thực ra là biến thể của 玉 (ngọc), không phải "vua".
Hán-Việt: lạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lạc": ngọc (王/玉) phát âm theo 各 (cac) — lạc là hạt ngọc trong chuỗi trang sức quý (瓔珞/anh lạc).
Gương Hán-Việt
lạc trong "anh lạc" (瓔珞 — chuỗi ngọc), "lạc lạc" (珞珞 — vững chắc như đá)
Mở khoá kiến thức
Biết 珞 (lạc) mở khoá "瓔珞" (anh lạc) — chuỗi ngọc đeo cổ xuất hiện nhiều trong văn học và Phật giáo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 珞 là chữ hình thanh: 王/玉 (ngọc, biểu nghĩa) + 各 (cac, biểu âm). Chữ dùng chỉ loại chuỗi ngọc trang sức, xuất hiện trong "瓔珞" (anh lạc — chuỗi ngọc đeo cổ) và "賽璐珞" (tên phiên âm celluloid).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她戴着一串瓔珞。
Cô ấy đeo một chuỗi ngọc.
- 瓔珞是古代贵族的装饰品。
Chuỗi ngọc anh lạc là đồ trang sức của quý tộc thời cổ đại.
- 珞珈山风景优美。
Núi Lạc Già (Wuhan) có phong cảnh đẹp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.