Nghĩa tiếng Việt
con la
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
騾 = 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 累 (Luỵ, biểu âm); chữ hình thanh — bộ 馬 chỉ loài vật họ ngựa, 累 cho âm luó/la. Viết là 驘 trong Thuyết Văn Giải Tự.
Hán-Việt: la
Mẹo nhớ
Hán-Việt "la" (luó): ngựa (馬) mang gánh nặng luỵ (累) mà không kêu ca — con la, sức trâu mà hiền lành.
Gương Hán-Việt
la — xuất hiện trong 騾子 (la tử: con la), 騾馬 (la mã: la và ngựa — ám chỉ sức mạnh kéo cày).
Mở khoá kiến thức
Biết 騾 mở khoá từ 騾子 và hình ảnh con vật chở hàng trong văn hóa nông nghiệp Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 馬 (mã) biểu nghĩa chỉ họ ngựa; 累 (luỵ) biểu âm cho âm luó. Wiktionary ghi: {{Han compound|馬|累|ls=psc|c1=s|c2=p|t1=horse}}, viết là 驘 trong Thuyết Văn. Con la (騾) là con lai giữa ngựa cái và lừa đực, nổi tiếng sức mạnh và bền bỉ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 騾子比馬更能吃苦。
Con 騾 chịu đựng vất vả hơn ngựa.
- 農民用騾子拉車運貨。
Nông dân dùng 騾 để kéo xe chở hàng.
- 騾是馬和驢的雜交後代。
Con 騾 là con lai giữa ngựa và lừa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.