Từ vựng tiếng Trung
luó

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镙 thuộc bộ 钅(kim, giản: kim loại) — chỉ liên quan đến kim loại. Cấu tạo nội bộ chi tiết không có trong Wiktionary.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: la

Mẹo nhớ

Hán-Việt "la" (luó): kim loại (钅) hình xoắn ốc như con ốc (la) — 镙 có thể liên quan đến đồ vật kim loại dạng xoắn.

Gương Hán-Việt

la — không xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 镙 giúp nhận ra chữ bộ 钅 ít gặp trong danh mục công cụ kim loại cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ thuộc bộ 钅(kim: kim loại). Không có mục phân tích glyph-origin trên Wiktionary; nghĩa và nguồn gốc chưa được làm rõ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镙属于金属部首。luó shǔyú jīnshǔ bùshǒu. thanh 2

    镙 thuộc bộ thủ kim loại.

  • 镙字含义不明确。luó zì hányì bù míngquè. thanh 2

    Nghĩa của chữ 镙 không rõ ràng.

  • 镙在现代字典中少有收录。luó zài xiàndài zìdiǎn zhōng shǎo yǒu shōulù. thanh 2

    Chữ 镙 ít được các từ điển hiện đại thu thập.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm luó/la, nghĩa là con ốc xoắn — thông dụng hơn

  • cùng âm luó/la, nghĩa là lưới/tên họ — rất thông dụng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.