Nghĩa tiếng Việt
một loài nấm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蘿 = 艸 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 羅 (La, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ đây là loài cây dây leo, phần 羅 (la) cung cấp âm đọc.
Hán-Việt: lá
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lá": bộ 艸 (cỏ) + 羅 (lưới) — cây dây leo giăng LÁ xanh như lưới trên giàn.
Gương Hán-Việt
lá trong 'la đà' (dây leo rũ xuống), 'sơn la hải giác' (núi rừng xa xôi)
Mở khoá kiến thức
Biết 蘿 mở khoá: 蘿蔔 (củ cải), 胡蘿蔔 (cà rốt), 藤蘿 (cây đằng la dây leo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: bộ 艸 (cỏ/thực vật) biểu nghĩa, 羅 biểu âm. 蘿 chỉ các loài thực vật leo bò (trailing plants), điển hình là 蘿蔔 (củ cải). Tiểu triện và Lục thư thông xác nhận cấu trúc này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 胡蘿蔔對眼睛很好。
Cà rốt rất tốt cho mắt.
- 她喜歡吃白蘿蔔湯。
Cô ấy thích ăn canh củ cải trắng.
- 藤蘿纏繞著古老的石牆。
Dây leo quấn quanh bức tường đá cổ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.