Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蟂 = 虫 (Trùng, biểu nghĩa: côn trùng/sinh vật) + 梟 (Kiêu, biểu âm); chữ hình thanh. 虫 chỉ đây là loài côn trùng hoặc sinh vật nhỏ, 梟 cung cấp âm xiāo/jiāo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kieu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiêu": 虫 (trùng — côn trùng) + 梟 (kiêu — cú mèo, hung dữ) → sinh vật nhỏ hung dữ như cú — chữ hình thanh ít dùng trong Hán-Việt hiện đại.

Gương Hán-Việt

kiêu — ít xuất hiện trong Hán-Việt; dùng trong danh lục sinh vật học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 蟂 giúp đọc danh sách côn trùng trong bản thảo y học và sinh vật học cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蟂 (xiāo/jiāo) là chữ hiếm chỉ một loài côn trùng hoặc sinh vật nhỏ không xác định rõ. Wiktionary ghi cấu trúc hình thanh: 虫 (trùng) biểu nghĩa, 梟 (kiêu) biểu âm. Có hai âm đọc chuẩn: xiāo (Mainland) và jiāo (Taiwan); chưa có nguồn học thuật đầy đủ về loài sinh vật cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蟂是古籍中少見的蟲類字。Xiāo shì gǔjí zhōng shǎojiàn de chóng lèi zì. thanh 1

    蟂 là chữ chỉ côn trùng hiếm gặp trong sách cổ.

  • 學者尚未確定蟂指哪種生物。Xuézhě shàngwèi quèdìng xiāo zhǐ nǎ zhǒng shēngwù. thanh 2

    Học giả chưa xác định được 蟂 chỉ loài sinh vật nào.

  • 古代昆蟲誌收錄了蟂字。Gǔdài kūnchóng zhì shōulù le xiāo zì. thanh 3

    Côn trùng chí cổ đại thu thập chữ 蟂.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 梟 là thành phần biểu âm của 蟂, dễ nhầm chữ bộ phận với chữ ghép

  • cùng âm xiāo, 消 là 'tiêu tan', hoàn toàn khác nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.