Từ vựng tiếng Trung
qiáo

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藮 thuộc bộ 艸 (thảo). Cấu trúc và nghĩa cụ thể không được làm rõ trong nguồn học thuật hiện có. Xem như chữ độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kiều

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiều": bộ 艸 (cỏ) gợi thảo mộc; âm qiáo như cầu — loại cỏ mọc ở chân cầu ven sông trong cổ thư.

Gương Hán-Việt

Chữ cực hiếm, không có từ Hán-Việt thông dụng.

Mở khoá kiến thức

Biết 藮 giúp đọc tên thảo mộc trong các bộ bách khoa thực vật cổ điển Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

藮 (Hán-Việt học thuật: Kiều, Trung Cổ Hán *gjaw) là tên một loại thảo mộc hiếm, nghĩa cụ thể không được ghi chép đầy đủ trong các từ điển hiện đại. Wiktionary và nguồn học thuật chưa cung cấp phân tích glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 藮字见于古代植物志。qiáo zì jiànyú gǔdài zhíwùzhì. thanh 2

    Chữ 藮 xuất hiện trong thực vật chí cổ đại.

  • 这种植物古名藮。zhè zhǒng zhíwù gǔmíng qiáo. thanh 4

    Loài thực vật này tên cổ là 藮.

  • 藮属罕见汉字之列。qiáo shǔ hǎnjiàn hànzì zhī liè. thanh 2

    藮 thuộc danh sách chữ Hán hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, đều là chữ thảo mộc hiếm

  • cùng bộ 艸, âm và hình gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.