Nghĩa tiếng Việt
giữ gìn, duy trì, kiềm chế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覊 là chữ phồn thể, liên quan đến dây cương ngựa và khái niệm ràng buộc/kiểm soát. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể trong ngữ cảnh này.
Hán-Việt: ki
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ki": hình ảnh dây cương (覊) siết chặt — bị ràng buộc xa quê, như ngựa mang cương không tự do.
Gương Hán-Việt
"ki" xuất hiện trong 覊絆 (ki bạn — ràng buộc), 覊旅 (ki lữ — lữ khách tha phương).
Mở khoá kiến thức
Biết 覊 mở khoá khái niệm ràng buộc, xa quê: 羁旅 (ki lữ), 要绊 (trói buộc), nhóm từ văn học về ly hương.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
覊 (Hán-Việt học thuật: Ki, Trung Cổ Hán *kje) mang nghĩa dây cương ngựa, và rộng hơn là ràng buộc, kiềm chế, khống chế. Wiktionary xác nhận nghĩa: halter (dây cương); restrain, hold, control. Đây là chữ phồn thể, liên quan đến 羁 (ki — ràng buộc, xa quê). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 覊絆使人无法自由。
Sự ràng buộc khiến con người không thể tự do.
- 覊旅之愁难以言说。
Nỗi buồn tha phương không thể diễn tả.
- 古代马的覊络精美华丽。
Dây cương ngựa thời cổ đại tinh xảo và đẹp đẽ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.