Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

giữ gìn, duy trì, kiềm chế

Âm Hán Việt

ki

1 chữ25 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
25 nét

覊 là chữ phồn thể, liên quan đến dây cương ngựa và khái niệm ràng buộc/kiểm soát. Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn học thuật. Xem như chữ độc thể trong ngữ cảnh này.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Chữ này làm danh từ chỉ dây cương hoặc làm động từ với nghĩa ràng buộc, hạn chế tự do.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ki

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ki": hình ảnh dây cương (覊) siết chặt — bị ràng buộc xa quê, như ngựa mang cương không tự do.

Gương Hán-Việt

"ki" xuất hiện trong 覊絆 (ki bạn — ràng buộc), 覊旅 (ki lữ — lữ khách tha phương).

Mở khoá kiến thức

Biết 覊 mở khoá khái niệm ràng buộc, xa quê: 羁旅 (ki lữ), 要绊 (trói buộc), nhóm từ văn học về ly hương.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

覊 (Hán-Việt học thuật: Ki, Trung Cổ Hán *kje) mang nghĩa dây cương ngựa, và rộng hơn là ràng buộc, kiềm chế, khống chế. Wiktionary xác nhận nghĩa: halter (dây cương); restrain, hold, control. Đây là chữ phồn thể, liên quan đến 羁 (ki — ràng buộc, xa quê). Chưa có phân tích glyph-origin chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覊絆使人无法自由。jī bàn shǐ rén wúfǎ zìyóu. thanh 1

    Sự ràng buộc khiến con người không thể tự do.

  • 覊旅之愁难以言说。jī lǚ zhī chóu nányǐ yánshuō. thanh 1

    Nỗi buồn tha phương không thể diễn tả.

  • 古代马的覊络精美华丽。gǔdài mǎ de jī luò jīngměi huálì. thanh 3

    Dây cương ngựa thời cổ đại tinh xảo và đẹp đẽ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể/thay thế của 覊, dễ nhầm

  • dị thể khác của cùng chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.