Nghĩa tiếng Việt
(xem: khương lang 蜣蜋)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜣 thuộc bộ 虫 (trùng — sâu bọ). Không có anchor Wiktionary. Chữ chỉ con bọ hung (dung beetle — bọ lăn phân), thường xuất hiện trong 蜣蜋 (khương lang — dung beetle).
Hán-Việt: khương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khương": Sâu (虫) "khương" cứng lăn phân — 蜣 là con bọ hung, loài côn trùng tái chế phân bón tuyệt vời của tự nhiên.
Gương Hán-Việt
khương (蜣 — bọ hung); 蜣蜋/蜣螂 (khương lang — dung beetle)
Mở khoá kiến thức
Biết 蜣 mở khoá từ 蜣螂 (khương lang — bọ hung/dung beetle) trong sinh vật học và thơ văn miêu tả thiên nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
蜣 thuộc bộ 虫. Không có anchor Wiktionary (usedForm = null). Chữ chỉ con bọ hung (蜣螂/蜣蜋 — dung beetle), loài côn trùng nổi tiếng vì lăn phân thành viên tròn. Biểu tượng linh thiêng của người Ai Cập cổ đại. Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜣螂是自然界的清道夫。
Bọ hung là người dọn dẹp của tự nhiên.
- 蜣螂会把粪便滚成球。
Bọ hung lăn phân thành viên tròn.
- 古埃及人崇拜圣甲虫,即蜣螂。
Người Ai Cập cổ đại thờ phụng bọ cánh cứng thiêng, tức là bọ hung.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.