Nghĩa tiếng Việt
sao Khuê (một trong Nhị thập bát tú, tượng trưng cho văn chương)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奎 = 大 (Đại, biểu nghĩa: người đứng thẳng) + 圭 (Khuê, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 圭 ban đầu có thể tượng trưng cho cặp lưỡi rìu ngọc, không liên quan đến nghĩa đất; mối liên hệ với đất xuất phát từ dân gian hoặc từ hình dạng trong tiểu triện.
Hán-Việt: khuê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuê": sao Khuê chủ văn chương — người (大) cầm ngọc khuê (圭) ngước nhìn bầu trời đêm, ứng với khoa cử văn học.
Gương Hán-Việt
Khuê trong "Khuê Văn Các" (gác Khuê Văn ở Văn Miếu Hà Nội), "khuê tú" (văn chương xuất sắc).
Mở khoá kiến thức
Biết 奎 (khuê) mở khóa: 奎星 (sao Khuê), 奎章 (văn chương khoa cử), tên riêng như Khuê Văn Các.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
奎 là chữ hình thanh: 大 (đại) biểu nghĩa người/lớn, 圭 (khuê) biểu âm. Theo Wiktionary, thành phần 圭 trong dạng gốc có thể là hình cặp lưỡi rìu làm bằng ngọc bích, không phải đất (土). Sự liên hệ với đất là từ dân gian hoặc do dạng tiểu triện. Chữ 奎 ban đầu chỉ bước chân người, sau dùng chỉ một trong Nhị thập bát tú (sao Khuê, chủ văn chương).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 奎星高照,文运亨通。
Sao Khuê soi sáng, vận văn chương hanh thông.
- 奎章阁是古代皇家收藏典籍的地方。
Khuê Chương Các là nơi hoàng gia cổ đại lưu trữ điển tịch.
- 他的书法颇有奎光之气。
Thư pháp của ông toát lên khí chất của ánh sao Khuê.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.