Nghĩa tiếng Việt
ngang trái, mâu thuẫn nhau
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
睽 = 䀠 (biểu nghĩa: hai mắt) + 癸 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 䀠 sau này được đơn giản hóa thành 目. Bộ mắt chỉ hành động nhìn, 癸 cho âm kuí.
Hán-Việt: khuê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuê" (mâu thuẫn): hai mắt (䀠) mở to như quý nhân (癸) nhìn trừng — 睽 là cái nhìn trừng trừng, chia cắt, mâu thuẫn.
Gương Hán-Việt
khuê — 睽 xuất hiện trong 众目睽睽 (chúng mục khuê khuê: trăm mắt nhìn chằm chằm)
Mở khoá kiến thức
Biết 睽 mở khoá: 众目睽睽 (dưới mắt mọi người), 睽违 (xa cách, chia cắt lâu ngày), 睽异 (bất đồng, khác biệt).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 䀠 (hai mắt) biểu nghĩa, 癸 biểu âm. Thành phần 䀠 sau trở thành 目. Nghĩa gốc là nhìn chằm chằm, mắt mở to. Từ đó phái sinh nghĩa mâu thuẫn, trái chiều (睽违 — chia cắt lâu ngày), và là quẻ 睽 trong Kinh Dịch (quẻ 38 — sự đối lập). Dạng kim văn và tiểu triện còn được lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 众目睽睽之下,他无处可逃。
Dưới cái nhìn của mọi người, anh ta không thể trốn thoát.
- 两国关系睽违多年,终于恢复。
Quan hệ hai nước xa cách nhiều năm, cuối cùng đã được khôi phục.
- 彼此睽异,难以调和。
Hai bên bất đồng, khó mà hòa giải.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.