Từ vựng tiếng Trung
kuí

Nghĩa tiếng Việt

ngang trái, mâu thuẫn nhau

1 chữ14 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睽 = 䀠 (biểu nghĩa: hai mắt) + 癸 (Quý, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 䀠 sau này được đơn giản hóa thành 目. Bộ mắt chỉ hành động nhìn, 癸 cho âm kuí.

Hán-Việt: khuê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuê" (mâu thuẫn): hai mắt (䀠) mở to như quý nhân (癸) nhìn trừng — 睽 là cái nhìn trừng trừng, chia cắt, mâu thuẫn.

Gương Hán-Việt

khuê — 睽 xuất hiện trong 众目睽睽 (chúng mục khuê khuê: trăm mắt nhìn chằm chằm)

Mở khoá kiến thức

Biết 睽 mở khoá: 众目睽睽 (dưới mắt mọi người), 睽违 (xa cách, chia cắt lâu ngày), 睽异 (bất đồng, khác biệt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睽 bronze 1睽 bronze 2睽 bronze 3睽 bronze 4
Kim văn
睽 seal 1
Tiểu triện
睽 liushutong 1睽 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 䀠 (hai mắt) biểu nghĩa, 癸 biểu âm. Thành phần 䀠 sau trở thành 目. Nghĩa gốc là nhìn chằm chằm, mắt mở to. Từ đó phái sinh nghĩa mâu thuẫn, trái chiều (睽违 — chia cắt lâu ngày), và là quẻ 睽 trong Kinh Dịch (quẻ 38 — sự đối lập). Dạng kim văn và tiểu triện còn được lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 众目睽睽之下,他无处可逃。Zhòngmù kuíkuí zhī xià, tā wú chù kě táo. thanh 4

    Dưới cái nhìn của mọi người, anh ta không thể trốn thoát.

  • 两国关系睽违多年,终于恢复。Liǎng guó guānxi kuí wéi duō nián, zhōngyú huīfù. thanh 3

    Quan hệ hai nước xa cách nhiều năm, cuối cùng đã được khôi phục.

  • 彼此睽异,难以调和。Bǐcǐ kuí yì, nán yǐ tiáohé. thanh 3

    Hai bên bất đồng, khó mà hòa giải.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm kuí, nghĩa là cây hướng dương; hình tự khác

  • đồng âm kuí, nghĩa là đứng đầu, cầm đầu; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.