Từ vựng tiếng Trung
kōu

Nghĩa tiếng Việt

moi, móc; khắc, chạm

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

抠 ít tài liệu cấu trúc từ nguồn hiện có. Bộ 手/扌 (thủ: tay) ngầm liên quan đến hành động dùng tay; phần còn lại chưa xác định rõ. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /kōu/đào ra

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khu": tay (扌) moi vào góc khuất — 抠门 là kẻ bủn xỉn, tay chặt chẽ không chịu móc tiền ra.

Gương Hán-Việt

抠门 (khu môn) — keo kiệt, bủn xỉn

Mở khoá kiến thức

Biết 抠 (khu) mở khoá từ 抠门 (khu môn: keo kiệt), 抠图 (khu đồ: cắt ghép ảnh) và 抠字眼 (khu tự nhãn: bới lông tìm vết trong ngôn từ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

抠 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết cho 抠. Chữ thuộc bộ 手 (扌), biểu thị hành động dùng tay: moi, móc ra, khắc chạm. Cũng có nghĩa bủn xỉn (tight-fisted). Đây là chữ muộn, không thấy trong giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 他太抠门了,从不请客吃饭。tā tài kōumén le, cóng bù qǐngkè chīfàn. thanh 1

    Anh ta quá keo kiệt, chưa bao giờ mời ai ăn cơm.

  • 她用指甲把墙上的污渍抠掉了。tā yòng zhǐjia bǎ qiáng shàng de wūzì kōu diào le. thanh 1

    Cô ấy dùng móng tay móc sạch vết bẩn trên tường.

  • 设计师把产品照片抠图处理了。shèjìshī bǎ chǎnpǐn zhàopiàn kōu tú chǔlǐ le. thanh 4

    Nhà thiết kế đã xử lý cắt nền ảnh sản phẩm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 扌, âm gần (kōu/kòu), nghĩa khác: cài nút, trừ bớt

  • cùng âm kōu, rất thông dụng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.