Từ vựng tiếng Trung
kōng

Nghĩa tiếng Việt

ngu dốt; không biết

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倥 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 空 (Không, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 亻 chỉ liên quan đến người, phần 空 cho âm kōng. Chữ chỉ người ngu dốt, không biết gì, hoặc trạng thái bức bách.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: không

Mẹo nhớ

Hán-Việt "không": Người (亻) mà lòng rỗng "không" — 倥 là người ngu dốt, trống rỗng không có tri thức.

Gương Hán-Việt

không (倥 — ngu dốt); 倥偬 (không tổng — bận bức, vội vàng)

Mở khoá kiến thức

Biết 倥 mở khoá từ 倥偬 (bận bức, vội vã) và 倥侗 (ngây ngô, ngu dốt) trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh: 亻(nhân) biểu nghĩa chỉ người, 空 (không) biểu âm cho âm kōng. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 倥 mang nghĩa ngu dốt, bất lực (倥侗) hoặc bận bức (倥偬 — vội vàng bận rộn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他少年倥侗,不知世事。Tā shàonián kōngtóng, bùzhī shìshì. thanh 1

    Hồi trẻ anh ấy ngây ngô, không biết chuyện đời.

  • 军务倥偬,无暇他顾。Jūnwù kōngzǒng, wúxiá tā gù. thanh 1

    Việc quân vội bức, không rảnh lo chuyện khác.

  • 倥偬岁月,转眼已是中年。Kōngzǒng suìyuè, zhuǎnyǎn yǐshì zhōngnián. thanh 1

    Những năm tháng vội bức, thoáng cái đã đến tuổi trung niên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần âm của 倥, dễ nhầm

  • cùng âm kōng/kòng, bộ khác nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.