Nghĩa tiếng Việt
ngu dốt; không biết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
倥 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 空 (Không, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 亻 chỉ liên quan đến người, phần 空 cho âm kōng. Chữ chỉ người ngu dốt, không biết gì, hoặc trạng thái bức bách.
Hán-Việt: không
Mẹo nhớ
Hán-Việt "không": Người (亻) mà lòng rỗng "không" — 倥 là người ngu dốt, trống rỗng không có tri thức.
Gương Hán-Việt
không (倥 — ngu dốt); 倥偬 (không tổng — bận bức, vội vàng)
Mở khoá kiến thức
Biết 倥 mở khoá từ 倥偬 (bận bức, vội vã) và 倥侗 (ngây ngô, ngu dốt) trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 亻(nhân) biểu nghĩa chỉ người, 空 (không) biểu âm cho âm kōng. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. 倥 mang nghĩa ngu dốt, bất lực (倥侗) hoặc bận bức (倥偬 — vội vàng bận rộn).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他少年倥侗,不知世事。
Hồi trẻ anh ấy ngây ngô, không biết chuyện đời.
- 军务倥偬,无暇他顾。
Việc quân vội bức, không rảnh lo chuyện khác.
- 倥偬岁月,转眼已是中年。
Những năm tháng vội bức, thoáng cái đã đến tuổi trung niên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.