Từ vựng tiếng Trung
kǔn

Nghĩa tiếng Việt

đầy

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稛 thuộc bộ 禾 (cây lúa). Không có etymology glyph từ nguồn hiện có. Cấu trúc bộ 禾 gợi ý liên quan đến ngũ cốc, lúa má. Cùng âm kǔn với 捆 (bó lại). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khổn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khổn": bộ 禾 (lúa) + âm khổn (bó) — bó lúa chất đầy kho sau mùa gặt.

Gương Hán-Việt

khổn — cổ văn ngũ cốc, ít dùng

Mở khoá kiến thức

Biết 稛 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 禾 chỉ thu hoạch và bảo quản lúa trong nông nghiệp cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稛 không có etymology glyph từ nguồn Wiktionary. Thuộc bộ 禾 (lúa), cùng âm kǔn với 捆 (bó), gợi ý nghĩa bó lúa hoặc chất đống lúa. Không có phân tích thành tố chi tiết. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 稛,禾盈也,指糧食豐收。Kǔn, hé yíng yě, zhǐ liángshí fēngshōu. thanh 3

    稛 là lúa chất đầy, chỉ mùa màng bội thu.

  • 倉中稛積,民心大悅。Cāng zhōng kǔn jī, mínxīn dà yuè. thanh 1

    Kho lúa chất đầy, lòng dân vui mừng.

  • 稛字屬禾部,與農業相關。Kǔn zì shǔ hé bù, yǔ nóngyè xiāngguān. thanh 3

    Chữ 稛 thuộc bộ 禾, liên quan đến nông nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm kǔn, cùng nghĩa bó chặt, chỉ khác bộ (禾 vs 手)

  • cùng bộ 禾, hình gần, dễ nhầm khi đọc nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.