Từ vựng tiếng Trung
shuì

Nghĩa tiếng Việt

thuế

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稅 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 兌 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Hoà phản ánh thời cổ thuế được thu bằng lúa gạo, phần 兌 cho âm đọc.

Hán-Việt: thuế

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thuế": Lúa (禾) là thứ phải nộp (兌 — đổi, trao) cho nhà nước — hình ảnh nông dân cổ đại nộp thuế bằng thóc lúa.

Gương Hán-Việt

thuế — trong tiếng Việt: 'thuế má', 'nộp thuế', 'thuế thu nhập' — vay mượn trực tiếp từ Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 稅 mở khoá ngay từ 'thuế' trong tiếng Việt, cùng các từ Hán: 稅務 (thuế vụ), 納稅 (nộp thuế), 免稅 (miễn thuế).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稅 seal 1
Tiểu triện
稅 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 禾 (lúa, ngũ cốc — biểu nghĩa) + 兌 (biểu âm). Trong xã hội nông nghiệp cổ đại Trung Hoa, thuế được nộp bằng lúa gạo, nên bộ Hoà (禾) biểu nghĩa rất tự nhiên. Tiếng Việt vay mượn 稅 thành 'thuế' — phản ánh trực tiếp nghĩa gốc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 每年都要按时缴稅。Měi nián dōu yào ànshí jiǎo shuì. thanh 3

    Mỗi năm đều phải nộp thuế đúng hạn.

  • 免稅商店里的商品比较便宜。Miǎnshuì shāngdiàn lǐ de shāngpǐn bǐjiào piányí. thanh 3

    Hàng hóa trong cửa hàng miễn thuế rẻ hơn.

  • 政府宣布降低所得稅。Zhèngfǔ xuānbù jiàngdī suǒdéshuì. thanh 4

    Chính phủ tuyên bố giảm thuế thu nhập.

  • 稅收是国家财政的主要来源。Shuìshōu shì guójiā cáizhèng de zhǔyào láiyuán. thanh 4

    Thu thuế là nguồn tài chính chủ yếu của nhà nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 稅, hoàn toàn giống nghĩa

  • cùng có phần 兌, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.