Nghĩa tiếng Việt
thành thật
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
悃 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu; dựa vào hình thức chữ, đây là chữ hình thanh thuộc bộ 心 (tâm), biểu thị cảm xúc chân thành. chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.
Hán-Việt: khổn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khổn": bộ 心 (tâm) — lòng thành thật không che giấu, dâng trọn tâm ý.
Gương Hán-Việt
khổn — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại; gặp trong văn cổ qua từ như "trung khổn" (lòng trung thành chân thật)
Mở khoá kiến thức
Biết 悃 mở khoá các từ cổ văn chỉ lòng thành: 悃誠, 忠悃, 悃愊.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
悃 thuộc bộ 心 (tâm, trái tim), mang nghĩa thành thật, trung thành. Wiktionary không cung cấp phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý cụ thể cho chữ này; chỉ ghi nhận đây là tính từ văn học chỉ sự chân thành. chưa có nguồn học thuật xác nhận cụ thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他以悃誠之心待人。
Anh ấy đối đãi với mọi người bằng tấm lòng chân thành.
- 此乃肺腑之悃,非有虛飾。
Đây là lòng thành thật từ đáy lòng, không có gì giả tạo.
- 忠悃之士,國之寶也。
Người có lòng trung thành chân thật là báu vật của đất nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.