Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
huī

Nghĩa tiếng Việt

to lớn; lấy lại được

Âm Hán Việt

khôi

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 恢 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

恢 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: tim) + 灰 (Hôi, biểu âm); chữ hình thanh. Tâm trí mở rộng/khôi phục, gốc nghĩa 'rộng lớn, khôi phục'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường kết hợp với các từ khác để cấu tạo từ ghép chỉ sự phục hồi hoặc tính chất rộng lớn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khôi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khôi": 忄 (tâm) + 灰 (tro tàn) — sau khi mọi thứ thành tro, tâm trí mở rộng để khôi phục, đúng nghĩa 'khôi phục, rộng lớn' trong 恢复.

Gương Hán-Việt

'khôi' trong 'khôi phục', 'khôi nguyên', 'tài khôi'

Mở khoá kiến thức

Nắm 恢 mở khoá từ HSK 5: 恢复, và các từ cổ 恢宏, 恢弘.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恢 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 恢 là hình thanh: 心/忄 (tim, biểu nghĩa) + 灰 (Hôi, biểu âm). Nghĩa gốc 'rộng lớn, vĩ đại' (恢宏, 天网恢恢), mở rộng sang 'phục hồi, khôi phục' (恢复). Là chữ phổ biến trong các thành ngữ cổ về sự bao trùm rộng lớn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • bìng thanh 4rén thanh 2zhèng thanh 4zài thanh 4huī thanh 1 thanh 4jiàn thanh 4kāng. thanh 1

    Bệnh nhân đang phục hồi sức khoẻ.

  • diàn thanh 4nǎo thanh 3huī thanh 1 thanh 4chū thanh 1chǎng thanh 3shè thanh 4zhì. thanh 4

    Máy tính khôi phục cài đặt gốc.

  • jīng thanh 1 thanh 4zhèng thanh 4zài thanh 4màn thanh 4màn thanh 4huī thanh 1fù. thanh 4

    Kinh tế đang dần phục hồi.

  • thanh 1 thanh 1yào thanh 4shí thanh 2jiān thanh 1huī thanh 1fù. thanh 4

    Cô ấy cần thời gian để hồi phục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 恢; tự dạng phần phải giống hệt

  • cùng bộ 忄 bên trái, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm huī, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.