Nghĩa tiếng Việt
眖
Âm Hán Việt
khoáng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 目
- Số nét
- 10 nét
眖 thuộc bộ Mục (目, mắt). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary. Chữ rất hiếm, nghĩa không rõ.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm động từ chỉ hành động nhìn hoặc ghé mắt xem trong văn ngôn.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: khoáng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khoáng": bộ Mục (目, mắt) — mắt khoáng đãng nhìn xa rộng, tầm nhìn khoáng.
Gương Hán-Việt
khoáng — cf. 眶 (khoáng, hốc mắt)
Mở khoá kiến thức
Biết 眖 (khoáng) giúp nhận ra bộ Mục (目) trong chữ chỉ trạng thái mắt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眖 thuộc bộ Mục (目). Wiktionary không có trang cho chữ này. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眖是目部的罕见字。
眖 là chữ hiếm thuộc bộ Mục.
- 眖在现代汉语中几乎不见使用。
眖 hầu như không được dùng trong tiếng Trung hiện đại.
- 眖与眶音近义异。
眖 và 眶 gần âm nhưng khác nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.